"spicing" in Vietnamese
Definition
Hành động thêm gia vị hoặc nêm nếm để món ăn ngon hơn hoặc hấp dẫn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nấu ăn. 'Spicing up' có thể ám chỉ làm cho câu chuyện hay sự kiện hấp dẫn hơn.
Examples
She is spicing the soup with some fresh herbs.
Cô ấy đang **thêm gia vị** cho súp bằng một ít rau thơm tươi.
He enjoys spicing his food with chili.
Anh ấy thích **thêm gia vị** cho món ăn bằng ớt.
Spicing the rice makes it much tastier.
**Thêm gia vị** cho cơm làm món ăn ngon hơn nhiều.
My mom is great at spicing dishes just right—never too bland, never too hot.
Mẹ tôi **nêm nếm** món ăn rất xuất sắc—không bao giờ nhạt hay quá cay.
Are you spicing things up for the party tonight?
Bạn có đang **làm bữa tiệc sôi động hơn** tối nay không?
A pinch of cinnamon is perfect for spicing up boring oatmeal.
Một chút quế là hoàn hảo để **làm cho** bột yến mạch nhạt nhẽo **thơm ngon hơn**.