아무 단어나 입력하세요!

"spewing" in Vietnamese

phun ratuôn ra

Definition

Chỉ việc một thứ gì đó như chất lỏng, khói hoặc lời nói được phun/tung ra mãnh liệt và bất ngờ. Thường dùng cho những thứ khó kiểm soát, tuôn ra ào ạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường diễn tả điều không hay như khói, chất bẩn, lời chửi. Dùng trong 'spewing smoke', 'spewing insults'. Không giống 'spilling' hay 'spraying'.

Examples

The volcano is spewing lava and ash.

Núi lửa đang **phun ra** dung nham và tro.

The car is spewing smoke from the engine.

Xe đang **phun ra** khói từ động cơ.

The fountain was spewing water all over the garden.

Đài phun nước **phun** nước khắp khu vườn.

He kept spewing angry words during the argument.

Anh ấy cứ **tuôn ra** những lời giận dữ trong cuộc cãi vã.

My friend was spewing jokes all night at the party.

Bạn tôi cả đêm ở bữa tiệc cứ **tuôn ra** những câu chuyện cười.

The factory has been spewing pollution into the river for years.

Nhà máy đã **xả** ô nhiễm xuống sông trong nhiều năm.