"speculators" in Vietnamese
Definition
Những người mua bán tài sản, cổ phiếu hoặc hàng hóa để kiếm lời dựa trên biến động giá, chứ không phải để sử dụng chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh tài chính, chứng khoán hoặc bất động sản. Có thể mang ý tiêu cực, ám chỉ hành động mạo hiểm vì lợi nhuận ngắn hạn. Khác với 'investor' (nhà đầu tư) là đầu tư lâu dài hơn.
Examples
Speculators bought land hoping prices would rise.
**Nhà đầu cơ** mua đất với hy vọng giá sẽ tăng.
Many speculators trade stocks every day.
Nhiều **nhà đầu cơ** giao dịch cổ phiếu mỗi ngày.
Speculators can make or lose a lot of money quickly.
**Nhà đầu cơ** có thể nhanh chóng lời hoặc lỗ rất nhiều tiền.
During the housing boom, speculators rushed to buy apartments before prices soared.
Trong thời kỳ bùng nổ nhà đất, **nhà đầu cơ** đổ xô mua căn hộ trước khi giá tăng vọt.
Not all speculators are careless—some do their research carefully before making a move.
Không phải mọi **nhà đầu cơ** đều cẩu thả—một số người nghiên cứu rất kỹ trước khi quyết định.
The rise in wheat prices was partly caused by aggressive speculators in the market.
Việc giá lúa mì tăng một phần là do các **nhà đầu cơ** hoạt động mạnh trên thị trường.