아무 단어나 입력하세요!

"speculate on" in Vietnamese

suy đoán vềphỏng đoán về

Definition

Đưa ra giả thuyết hoặc ý kiến về điều gì đó khi không có đủ thông tin, thường là về các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như khi nói về thị trường, kết quả, động cơ (ví dụ: 'speculate on the future'). Chỉ mang tính dự đoán, không dùng cho sự thật đã rõ ràng.

Examples

Many people speculate on why the company failed.

Nhiều người **suy đoán về** lý do tại sao công ty thất bại.

We shouldn't speculate on the results before the test is finished.

Chúng ta không nên **suy đoán về** kết quả trước khi bài kiểm tra kết thúc.

The news often speculates on political changes.

Tin tức thường **phỏng đoán về** những thay đổi chính trị.

It's pointless to speculate on what might have happened last night.

Việc **suy đoán về** những gì có thể đã xảy ra đêm qua là vô ích.

Investors love to speculate on the stock market, but it’s always risky.

Nhà đầu tư thích **suy đoán về** thị trường chứng khoán, nhưng điều đó luôn rủi ro.

People started to speculate on who would get the promotion after the announcement.

Sau thông báo, mọi người bắt đầu **phỏng đoán về** ai sẽ được thăng chức.