아무 단어나 입력하세요!

"speculate about" in Vietnamese

suy đoán vềphỏng đoán về

Definition

Hình thành ý tưởng hoặc giả thuyết về điều gì đó mà không có đủ bằng chứng, thường là dựa vào phỏng đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách bán trang trọng; thường dùng khi nói về tin đồn, giả thuyết hoặc khả năng tương lai ('speculate about the reasons', 'speculate about the outcome'). Không dùng cho giải thích dựa trên bằng chứng. Tính chất trang trọng cao hơn 'guess'.

Examples

People like to speculate about the weather.

Mọi người thích **suy đoán về** thời tiết.

We should not speculate about other people's lives.

Chúng ta không nên **phỏng đoán về** cuộc sống của người khác.

The students speculated about the results of the test.

Các học sinh đã **suy đoán về** kết quả bài kiểm tra.

It's pointless to speculate about what might have happened last night.

Thật vô nghĩa khi **phỏng đoán về** những gì có thể đã xảy ra tối qua.

Journalists love to speculate about celebrity relationships.

Nhà báo rất thích **suy đoán về** các mối quan hệ của người nổi tiếng.

There's no point in speculating about the outcome until the official results are announced.

Không có lý do gì để **phỏng đoán về** kết quả cho đến khi có thông báo chính thức.