"specious" in Vietnamese
Definition
Là thứ dường như đúng hoặc hợp lý nhưng thực tế lại sai hoặc gây hiểu lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Specious' thường dùng trong văn phong trang trọng để chỉ những luận điệu nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai hoặc nhằm gây hiểu lầm. Thường ám chỉ chủ ý đánh lừa. Hay gặp trong cụm: 'specious argument', 'specious reasoning', 'specious claim'.
Examples
The salesman gave a specious explanation for the high price.
Người bán hàng đã đưa ra một lời giải thích **có vẻ đúng nhưng thực ra sai** cho mức giá cao.
Her argument sounded specious but was not based on facts.
Lập luận của cô ấy nghe có vẻ **có vẻ đúng nhưng thực ra sai**, nhưng không dựa trên sự thật.
Beware of specious claims in advertisements.
Hãy cảnh giác với những lời tuyên bố **có vẻ đúng nhưng thực ra sai** trong quảng cáo.
Politicians often make specious promises they can't keep.
Các chính trị gia thường đưa ra những lời hứa **có vẻ đúng nhưng thực ra sai** mà họ không thể thực hiện.
His explanation was so specious that it fooled even the experts.
Lời giải thích của anh ấy **có vẻ đúng nhưng thực ra sai** đến mức khiến cả các chuyên gia cũng bị lừa.
That theory sounds specious, but a closer look shows it's full of holes.
Lý thuyết đó nghe có vẻ **có vẻ đúng nhưng thực ra sai**, nhưng xem kỹ thì nhiều điểm sai sót.