아무 단어나 입력하세요!

"specie" in Vietnamese

tiền kim loại quý

Definition

Tiền được đúc bằng kim loại quý như vàng hoặc bạc, không phải tiền giấy hay tiền điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc lịch sử; không giống 'cash' (tiền mặt thông thường) hay 'species' (loài sinh học). 'in specie' nghĩa là trả bằng hiện vật gốc (tiền kim loại thực tế).

Examples

Gold coins are a form of specie.

Tiền vàng là một dạng **tiền kim loại quý**.

The bank only accepts payment in specie.

Ngân hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng **tiền kim loại quý**.

The treasure was all in specie.

Kho báu đều là **tiền kim loại quý**.

After the crisis, people wanted their savings in specie, not paper notes.

Sau khủng hoảng, người dân muốn để dành tiền của họ bằng **tiền kim loại quý**, không phải tiền giấy.

You can’t use specie for online purchases—only physical coins count.

Bạn không thể dùng **tiền kim loại quý** để mua hàng trực tuyến—chỉ tiền xu vật lý mới được tính.

The contract states you must pay the debt in specie, not by check or bank transfer.

Hợp đồng ghi rõ bạn phải trả nợ bằng **tiền kim loại quý**, không được dùng séc hay chuyển khoản.