"special treatment" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được đối xử khác biệt, thường tốt hơn hoặc được chú ý nhiều hơn những người khác. Có thể là sự giúp đỡ thêm hoặc ưu đãi không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ trích tình huống bất công; đi kèm với các động từ như 'nhận' hoặc 'cho'. Có thể là tích cực (quan tâm) hoặc tiêu cực (thiên vị).
Examples
She always gets special treatment from the teacher.
Cô ấy luôn được thầy giáo **đối xử đặc biệt**.
VIP guests receive special treatment at the hotel.
Khách VIP nhận được **đối xử đặc biệt** tại khách sạn.
He does not want any special treatment because he is famous.
Anh ấy không muốn **đối xử đặc biệt** chỉ vì nổi tiếng.
Do you think she deserves special treatment, or should everyone follow the same rules?
Bạn nghĩ cô ấy xứng đáng được **đối xử đặc biệt**, hay mọi người nên tuân theo cùng một quy tắc?
Sometimes customers expect special treatment just because they complain.
Đôi khi khách hàng mong đợi **đối xử đặc biệt** chỉ vì họ phàn nàn.
Even as the boss's son, he refused any kind of special treatment at work.
Dù là con của sếp, anh ấy vẫn từ chối mọi **đối xử đặc biệt** ở nơi làm việc.