아무 단어나 입력하세요!

"speared" in Vietnamese

xiênđâm xuyên

Definition

Đây là hành động dùng vật nhọn (như giáo, nĩa) đâm hay xiên mạnh vào thứ gì đó. Thường dùng khi săn bắn, câu cá hoặc lấy thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ, xuất hiện trong truyện săn bắn hoặc cảnh xiên đồ ăn (như 'speared a piece of meat'). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi dùng nghĩa bóng.

Examples

He speared a fish in the river.

Anh ấy đã **xiên** một con cá ở dưới sông.

She speared a piece of chicken with her fork.

Cô ấy đã **xiên** một miếng gà bằng nĩa.

The hunter speared the animal quickly.

Thợ săn đã nhanh chóng **xiên** con vật.

I accidentally speared my finger with a toothpick!

Tôi vô tình **xiên** vào ngón tay mình bằng tăm!

With lightning speed, the snake speared its prey.

Nhanh như chớp, con rắn đã **xiên** con mồi của nó.

He just speared the last meatball off the plate.

Anh ấy vừa **xiên** viên thịt cuối cùng khỏi đĩa.