"speaking candidly" in Vietnamese
Definition
Bạn nói thẳng, không giấu giếm cảm xúc hay ý kiến, kể cả khi điều đó có thể gây khó chịu cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc để mở đầu lời góp ý thật lòng. Đôi khi dễ gây phật lòng nên dùng cẩn thận.
Examples
Speaking candidly, I think the project needs more work.
**Nói thẳng**, tôi nghĩ dự án này cần làm thêm nữa.
He was speaking candidly about his feelings.
Anh ấy đang **nói thẳng** về cảm xúc của mình.
Thank you for speaking candidly.
Cảm ơn bạn đã **nói thẳng**.
If I’m speaking candidly, your suggestion isn’t practical right now.
Nếu tôi **nói thẳng**, đề xuất của bạn hiện không thực tế.
She appreciates it when people are speaking candidly with her rather than hiding the truth.
Cô ấy trân trọng khi mọi người **nói thẳng** với cô hơn là che giấu sự thật.
Speaking candidly, I don’t think this job is right for me.
**Nói thẳng**, tôi không nghĩ công việc này phù hợp với mình.