아무 단어나 입력하세요!

"speaking candidly" in Vietnamese

nói thẳngnói một cách thẳng thắn

Definition

Bạn nói thẳng, không giấu giếm cảm xúc hay ý kiến, kể cả khi điều đó có thể gây khó chịu cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc để mở đầu lời góp ý thật lòng. Đôi khi dễ gây phật lòng nên dùng cẩn thận.

Examples

Speaking candidly, I think the project needs more work.

**Nói thẳng**, tôi nghĩ dự án này cần làm thêm nữa.

He was speaking candidly about his feelings.

Anh ấy đang **nói thẳng** về cảm xúc của mình.

Thank you for speaking candidly.

Cảm ơn bạn đã **nói thẳng**.

If I’m speaking candidly, your suggestion isn’t practical right now.

Nếu tôi **nói thẳng**, đề xuất của bạn hiện không thực tế.

She appreciates it when people are speaking candidly with her rather than hiding the truth.

Cô ấy trân trọng khi mọi người **nói thẳng** với cô hơn là che giấu sự thật.

Speaking candidly, I don’t think this job is right for me.

**Nói thẳng**, tôi không nghĩ công việc này phù hợp với mình.