아무 단어나 입력하세요!

"speak your piece" in Vietnamese

nói lên ý kiến của mình

Definition

Khi bạn có cơ hội, bạn bày tỏ ý kiến thật lòng của mình, kể cả khi người khác không đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng, có phần cổ điển. Không giống 'speak your peace'. Thường dùng khi ai đó được phép hoặc đã thể hiện ý kiến.

Examples

Please speak your piece—everyone should have a turn.

Bạn hãy **nói lên ý kiến của mình**—mọi người đều nên được nói.

He felt nervous but decided to speak his piece at the meeting.

Anh ấy cảm thấy căng thẳng nhưng đã quyết định **nói lên ý kiến của mình** trong cuộc họp.

After everyone spoke their piece, the teacher started the lesson.

Sau khi mọi người **nói lên ý kiến của mình**, giáo viên bắt đầu bài học.

You had your chance to speak your piece, so let's move on.

Bạn đã **nói ý kiến của mình** rồi, nên chúng ta hãy tiếp tục.

If you want to speak your piece about the changes, now's the time.

Nếu bạn muốn **nói ý kiến** về những thay đổi, bây giờ là lúc.

Let everyone speak their piece before making a decision.

Hãy để mọi người **nói lên ý kiến của mình** trước khi đưa ra quyết định.