아무 단어나 입력하세요!

"spark up" in Vietnamese

châm (lửa)bắt đầu (cuộc trò chuyện)

Definition

Bắt đầu một việc gì đó nhanh chóng, đặc biệt là châm thuốc lá hoặc bắt chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; hay dùng với ‘spark up a cigarette’ (châm thuốc) và ‘spark up a conversation’ (mở lời bắt chuyện). Không dùng trong văn viết chính thức. Có thể tạo cảm giác thoải mái hoặc nổi loạn.

Examples

He went outside to spark up a cigarette.

Anh ấy ra ngoài để **châm** một điếu thuốc.

They tried to spark up a conversation with the new neighbor.

Họ cố **bắt chuyện** với người hàng xóm mới.

She likes to spark up when she's stressed.

Cô ấy thích **châm thuốc** khi bị căng thẳng.

It’s not always easy to spark up a chat with strangers.

Không phải lúc nào cũng dễ **bắt chuyện** với người lạ.

Let’s spark up a fire and tell stories.

Hãy **châm** lửa và kể chuyện nhé.

He tried to spark up some small talk at the party, but it was awkward.

Anh ấy cố **bắt chuyện** xã giao ở buổi tiệc nhưng thấy ngại.