아무 단어나 입력하세요!

"sourpuss" in Vietnamese

người cau cóngười hay cau mày

Definition

Một người luôn khó chịu, than phiền hoặc cau có, thường theo kiểu trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng để đùa nhẹ nhàng. Thường dùng khi ai đó làm mất vui hoặc không muốn tham gia cùng mọi người.

Examples

Don't be a sourpuss—come play with us!

Đừng làm **người cau có** nữa—chơi với tụi mình đi!

My little brother is a real sourpuss in the morning.

Em trai tôi buổi sáng đúng là một **người cau có**.

Why the sourpuss face today?

Sao hôm nay mặt cậu lại **cau có** thế?

Cheer up, sourpuss! It’s not the end of the world.

Vui lên đi nào, **người cau có**! Chưa phải tận thế đâu.

He always acts like a sourpuss when things don’t go his way.

Anh ấy lúc nào cũng **cau có** khi mọi chuyện không như ý.

No one likes a sourpuss at a party.

Không ai thích một **người cau có** ở bữa tiệc cả.