아무 단어나 입력하세요!

"sounds like a plan" in Vietnamese

nghe hay đấyđược đó

Definition

Được dùng khi bạn muốn đồng ý với một đề xuất, thể hiện rằng bạn thấy kế hoạch đó hay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại, chat, hoặc email thân mật; không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

A: Let's meet at 7 pm. B: Sounds like a plan!

Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối nhé. **Được đó**!

We can order pizza for lunch. Sounds like a plan.

Bữa trưa gọi pizza đi. **Hay đó**.

You finish your work, and I'll pick you up. Sounds like a plan?

Bạn làm xong việc nhé, mình sẽ đến đón. **Nghe hay đấy**?

If you're free on Saturday, let's go hiking. Sounds like a plan!

Nếu rảnh thứ Bảy thì đi leo núi nhé. **Nghe hay đấy**!

I'll bring dessert, you handle drinks? Sounds like a plan!

Mình mang món tráng miệng, bạn chuẩn bị nước uống nhé? **Nghe hay đấy**!

Movie night at my place? Sounds like a plan to me.

Tối nay xem phim ở nhà mình nhé? **Nghe hay đấy**.