"sound like a broken record" in Vietnamese
Definition
Lặp lại cùng một điều nhiều lần đến mức gây khó chịu hoặc nhàm chán cho người khác. Hay dùng khi ai đó phàn nàn hoặc nhắc nhở liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng, thường để phàn nàn ai đó lặp lại điều gì đó nhiều lần. Có thể thay bằng 'lặp đi lặp lại mãi' trong hội thoại.
Examples
Stop repeating yourself, you sound like a broken record.
Đừng lặp lại nữa, bạn **nói như đĩa bị kẹt** đó.
Every morning she reminds me to take an umbrella—she sounds like a broken record.
Sáng nào cô ấy cũng nhắc tôi mang ô—cô ấy **nói đi nói lại mãi**.
You sound like a broken record when you keep asking the same question.
Bạn **nói đi nói lại** khi cứ hỏi mãi một câu hỏi như vậy.
Honestly, I sound like a broken record telling my kids to clean their rooms.
Thật lòng, tôi **nói đi nói lại** khi bảo con dọn phòng.
He keeps complaining about his job—he really sounds like a broken record lately.
Anh ấy cứ than phiền về công việc—dạo này thực sự **nói như đĩa bị kẹt**.
Sorry if I sound like a broken record, but did you finish your homework?
Xin lỗi nếu tôi **nói đi nói lại**, nhưng bạn đã làm bài tập chưa?