아무 단어나 입력하세요!

"sound asleep" in Vietnamese

ngủ sayngủ sâu

Definition

Ngủ rất sâu và không dễ bị đánh thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm động từ 'ngủ', 'ngã vào' trong mô tả hoặc kể chuyện. Không dùng cho các giấc ngủ ngắn.

Examples

The baby is sound asleep in her crib.

Em bé đang **ngủ say** trong cũi.

When I checked, he was sound asleep.

Khi tôi kiểm tra, anh ấy đang **ngủ say**.

She fell sound asleep after dinner.

Cô ấy đã **ngủ say** sau bữa tối.

I tried to call his name, but he was sound asleep and didn’t hear a thing.

Tôi gọi tên anh ấy, nhưng anh ấy đang **ngủ say** nên không nghe thấy gì.

Don’t worry, the kids are sound asleep upstairs—you can talk freely.

Đừng lo, lũ trẻ đang **ngủ say** trên lầu—bạn có thể nói chuyện thoải mái.

After the long flight, I was sound asleep before my head hit the pillow.

Sau chuyến bay dài, tôi đã **ngủ say** trước khi đầu chạm vào gối.