"soulmate" in Vietnamese
Definition
Người mà bạn cảm thấy gắn bó sâu sắc trên mọi phương diện, thường được xem là người lý tưởng về mặt tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mối quan hệ tình cảm, nhưng cũng có thể để chỉ bạn thân đặc biệt. Từ này mang ý nghĩa định mệnh, sự kết nối hoàn hảo.
Examples
I believe my husband is my soulmate.
Tôi tin rằng chồng tôi là **tri kỷ** của mình.
Some people spend years looking for their soulmate.
Nhiều người dành nhiều năm để tìm kiếm **tri kỷ** của mình.
Do you think everyone has a soulmate?
Bạn có nghĩ ai cũng có **tri kỷ** không?
We met by chance, but it felt like she was my soulmate from the very beginning.
Chúng tôi gặp nhau tình cờ, nhưng ngay từ đầu tôi đã cảm thấy cô ấy là **tri kỷ** của mình.
After talking all night, we both joked that maybe we were each other's soulmate.
Sau khi nói chuyện suốt đêm, cả hai chúng tôi đều đùa rằng có lẽ chúng tôi là **tri kỷ** của nhau.
Some say a soulmate isn’t just romantic—it can be a best friend who truly understands you.
Có người nói **tri kỷ** không chỉ là tình yêu mà có thể là một người bạn thân hiểu bạn thật sự.