"sos" in Vietnamese
Definition
SOS là tín hiệu quốc tế được dùng để cầu cứu trong trường hợp khẩn cấp. Thường xuất hiện trong mã Morse, tin nhắn hoặc nói khi cần trợ giúp gấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Ban đầu dùng trong mã Morse, giờ thường xuất hiện trong tin nhắn hoặc lời nói khi cần giúp gấp. Đôi khi dùng hài hước cho những tình huống không nghiêm trọng. 'Gửi SOS' nghĩa là cầu cứu ngay.
Examples
He sent an SOS message from his phone.
Anh ấy đã gửi tin nhắn **SOS** từ điện thoại của mình.
The sailor wrote SOS in the sand to call for help.
Người thủy thủ đã viết **SOS** trên cát để cầu cứu.
If you see an SOS, you should try to help.
Nếu bạn thấy tin hiệu **SOS**, bạn nên cố gắng giúp đỡ.
She joked that she needs to send an SOS after a long day at work.
Cô ấy đùa rằng phải gửi **SOS** sau một ngày làm việc mệt mỏi.
"This is an SOS! I can't open the file!"
"Đây là **SOS**! Tôi không thể mở tệp này!"
When things go wrong, just send an SOS and I'll be there.
Nếu có chuyện gì, chỉ cần gửi **SOS**, tôi sẽ đến giúp ngay.