"sort through" in Indonesian
Definition
Cẩn thận xem qua đồ vật để tìm hoặc sắp xếp chúng. Thường dùng khi muốn tách riêng những vật quan trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong văn nói, cho cả vật thật hoặc dữ liệu số. Hàm ý sắp xếp, chọn lọc kỹ. 'Sort out' còn có thể chỉ giải quyết vấn đề.
Examples
I need to sort through these papers and throw away the old ones.
Tôi cần **lục lọi** đống giấy tờ này rồi bỏ cái cũ đi.
She sorted through her closet to find her favorite jacket.
Cô ấy đã **lục lọi** tủ quần áo để tìm chiếc áo khoác yêu thích.
We should sort through these photos and make an album.
Chúng ta nên **lục lọi** những bức ảnh này rồi làm album.
Could you help me sort through my emails? I have hundreds!
Bạn có thể giúp mình **lục lọi** email không? Mình có hàng trăm cái!
It's going to take hours to sort through all this junk in the garage.
Phải mất hàng giờ để **lục lọi** đống lộn xộn trong gara này.
I'm still sorting through my thoughts about what happened.
Tôi vẫn đang **lục lọi** suy nghĩ của mình về những gì đã xảy ra.