"sorry i asked" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn cảm thấy hối hận vì đã hỏi một câu, nhất là khi câu trả lời khiến bạn bối rối hoặc nghe quá nhiều thông tin không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc nhắn tin. Thường mang chút châm biếm hoặc hài hước, không phải xin lỗi thật sự.
Examples
Sorry I asked, I didn't mean to upset you.
**Biết vậy chẳng hỏi**, mình không cố ý làm cậu buồn đâu.
She told me too much about her ex. Sorry I asked.
Cô ấy kể quá nhiều về người yêu cũ. **Biết vậy chẳng hỏi**.
Wow, that's a lot of details. Sorry I asked.
Trời, chi tiết thật nhiều. **Biết vậy chẳng hỏi**.
Okay, TMI! Sorry I asked.
Được rồi, nhiều thông tin quá! **Biết vậy chẳng hỏi**.
Whoa, I didn't expect all that. Sorry I asked!
Ôi, mình không ngờ lại nhiều thế. **Biết vậy chẳng hỏi**!
Alright, that's more than I needed to know. Sorry I asked.
Thôi nhé, mình không cần biết nhiều đến vậy đâu. **Biết vậy chẳng hỏi**.