"soppy" in Vietnamese
Definition
Mô tả người hoặc vật rất dễ xúc động, sướt mướt, hoặc bị ướt đẫm nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái hơi chê bai, thường dùng để nói về sự sướt mướt thái quá trong phim, thư, hay cách cư xử. Ở Anh, nó còn có nghĩa là bị ướt sũng. Khác với ‘lãng mạn’ (trung tính hoặc tích cực).
Examples
This movie is too soppy for me.
Bộ phim này quá **sướt mướt** đối với tôi.
He wrote a soppy love letter.
Anh ấy đã viết một bức thư tình quá **sướt mướt**.
My socks are soppy from the rain.
Vì mưa, tất của tôi bị **ướt sũng**.
Don't be so soppy! It's just a puppy.
Đừng quá **sướt mướt** như vậy! Chỉ là một con chó con thôi mà.
That card you gave me was sweet but a bit soppy.
Tấm thiệp bạn tặng mình dễ thương nhưng hơi **sướt mướt**.
After walking home in the storm, I was completely soppy.
Sau khi đi bộ về nhà trong cơn bão, mình đã **ướt sũng** hoàn toàn.