"soldiering" in Vietnamese
Definition
Làm công việc của một người lính hoặc thực hiện nhiệm vụ như lính. Cũng có thể chỉ việc kiên trì vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường chỉ việc quân ngũ, nhưng 'soldiering on' dùng ẩn dụ cho việc không bỏ cuộc dù khó khăn. 'Soldiering around' là lười biếng, dùng trong nói chuyện thân mật.
Examples
His father told stories about soldiering in distant lands.
Bố của anh ấy kể về những câu chuyện **làm lính** ở các vùng đất xa xôi.
Despite his injury, he kept soldiering on until the job was done.
Dù bị thương, anh ấy vẫn tiếp tục **kiên trì vượt qua** cho đến khi xong việc.
He spent five years soldiering in the army.
Anh ấy đã **làm lính** trong quân đội năm năm.
Many people have experienced soldiering during wartime.
Nhiều người đã trải qua **làm lính** trong thời chiến.
Life isn't easy right now, but we're just soldiering on.
Cuộc sống bây giờ không dễ dàng, nhưng chúng tôi vẫn đang **kiên trì vượt qua**.
Are they really working, or just soldiering around all day?
Họ thực sự làm việc, hay chỉ **lười biếng cả ngày**?