아무 단어나 입력하세요!

"sold out" in Vietnamese

bán hết

Definition

'Bán hết' nghĩa là tất cả sản phẩm hoặc vé đều đã được mua và không còn gì để bán. Thường dùng cho vé, sự kiện hoặc mặt hàng hot.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bán hết' chủ yếu dùng cho các sự kiện, buổi biểu diễn, hoặc sản phẩm 'hot'. Có thể dùng như tính từ: 'buổi hòa nhạc đã bán hết vé'. Không dùng với người.

Examples

All the tickets are sold out.

Tất cả vé đều đã **bán hết**.

The concert was sold out in one day.

Buổi hòa nhạc đã **bán hết** vé chỉ trong một ngày.

The new toy is already sold out at the store.

Món đồ chơi mới đã **bán hết** ở cửa hàng.

Sorry, the shoes you want are completely sold out.

Xin lỗi, đôi giày bạn muốn đã hoàn toàn **bán hết**.

We tried to get tickets, but they were sold out by the time we arrived.

Chúng tôi đã cố mua vé nhưng khi đến nơi thì vé đã **bán hết**.

"How was the movie?" "Couldn't see it, it was sold out all weekend!"

“Phim thế nào?” “Không xem được, cuối tuần nào cũng **bán hết** vé!”