아무 단어나 입력하세요!

"softhearted" in Vietnamese

nhân hậumềm lòng

Definition

Người mềm lòng là người dễ cảm thông, nhân hậu và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác khi họ khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân hậu' hoặc 'mềm lòng' là lời khen nhưng có thể ám chỉ ai đó dễ mủi lòng và không cứng rắn khi cần. Thường dùng cho người ('cô ấy nhân hậu') hoặc phản ứng nhẹ nhàng.

Examples

My grandmother is very softhearted and always helps people in need.

Bà ngoại tôi rất **mềm lòng** và luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.

He is too softhearted to punish his dog.

Anh ấy quá **mềm lòng** nên không thể phạt con chó của mình.

Children are often softhearted and quick to forgive.

Trẻ em thường rất **mềm lòng** và dễ tha thứ.

Don't be so softhearted—sometimes you have to be tough.

Đừng quá **mềm lòng**—đôi lúc phải cứng rắn.

She's known as the softhearted boss who can't say no to anyone.

Cô ấy được biết đến là sếp **mềm lòng**, không thể từ chối ai.

Even the movie's villain turned out to be surprisingly softhearted.

Thậm chí, nhân vật phản diện trong phim cũng tỏ ra **mềm lòng** một cách bất ngờ.