아무 단어나 입력하세요!

"socko" in Vietnamese

tuyệt vờicực kỳ ấn tượngxuất sắc

Definition

Cực kỳ ấn tượng hoặc gây hào hứng; nổi bật hơn hẳn những cái khác. Thường dùng trong hoàn cảnh vui vẻ và thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Socko' là từ lóng Mỹ cũ, rất hiếm thấy trong giao tiếp hiện đại. Thường tạo cảm giác hài hước hoặc hoài cổ.

Examples

The new movie was really socko.

Bộ phim mới thật sự **tuyệt vời**.

That was a socko performance on stage.

Màn trình diễn trên sân khấu đó thật **xuất sắc**.

Everyone said the fireworks show was socko.

Mọi người đều khen màn pháo hoa rất **ấn tượng**.

Wow, that finale was totally socko! Couldn't believe it.

Wow, đoạn kết đó thực sự **tuyệt vời**! Không thể tin được.

The crowd gave a socko cheer at the end of the game.

Khán giả đã cổ vũ **cuồng nhiệt** vào cuối trận.

If you're looking for a socko night out, this club won't disappoint.

Nếu bạn muốn có một đêm **tuyệt vời**, câu lạc bộ này sẽ không làm bạn thất vọng.