아무 단어나 입력하세요!

"socialise" in Vietnamese

giao tiếphòa nhập xã hội

Definition

Dành thời gian nói chuyện hoặc làm việc cùng người khác theo cách thân thiện, gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc hòa nhập, trò chuyện với bạn bè, gia đình trong bầu không khí thân mật. Không dùng cho môi trường công việc hoặc chỉ giao tiếp online.

Examples

Some children find it difficult to socialise.

Một số trẻ cảm thấy khó **giao tiếp**.

It takes me a while to feel comfortable enough to socialise in a new place.

Tôi mất một thời gian để cảm thấy đủ tự tin để **giao tiếp** ở nơi mới.

We usually socialise over coffee on Fridays after work.

Chúng tôi thường **giao tiếp** bên ly cà phê vào thứ sáu sau giờ làm việc.

She loves to socialise at parties, but I prefer quiet nights at home.

Cô ấy thích **hòa nhập xã hội** tại các bữa tiệc, còn tôi thì thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.

I like to socialise with my classmates after school.

Tôi thích **giao tiếp** với các bạn cùng lớp sau giờ học.

It's important to socialise at family gatherings.

Tại các buổi họp mặt gia đình, việc **hòa nhập xã hội** là quan trọng.