"social ladder" in Vietnamese
Definition
Một cách ẩn dụ để chỉ thứ bậc của con người trong xã hội dựa trên giàu nghèo, địa vị hoặc quyền lực, có người ở vị trí cao hơn, có người thấp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng ẩn dụ, thường gặp khi nói về sự chuyển động giữa các tầng lớp: 'leo lên nấc thang xã hội', 'đứng ở đầu/cuối nấc thang xã hội'. Dùng trong cả văn nói và viết.
Examples
She wants to move up the social ladder to improve her lifestyle.
Cô ấy muốn tiến lên **nấc thang xã hội** để cải thiện cuộc sống.
People at the top of the social ladder usually have more power.
Những người ở trên cùng của **nấc thang xã hội** thường có nhiều quyền lực hơn.
He started life at the bottom of the social ladder.
Anh ấy bắt đầu cuộc đời ở dưới đáy **nấc thang xã hội**.
Many dream of climbing the social ladder, but it's not always easy.
Nhiều người mơ leo lên **nấc thang xã hội**, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng dễ dàng.
He married well to help him move up the social ladder.
Anh ấy kết hôn tốt để giúp mình lên **nấc thang xã hội**.
It can be hard to break into new circles higher up the social ladder.
Rất khó để gia nhập các nhóm mới ở vị trí cao hơn trên **nấc thang xã hội**.