"sobers" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hết say rượu và trở lại trạng thái tỉnh táo, hoặc trở nên nghiêm túc và thực tế hơn sau một sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'sober up' thường chỉ việc hết say; cũng có thể dùng khi ai đó trở nên nghiêm túc hơn sau một chuyện bất ngờ.
Examples
He sobers quickly after one glass of water.
Anh ấy **tỉnh rượu** rất nhanh sau một ly nước.
She always sobers up before driving home.
Cô ấy luôn **tỉnh rượu** trước khi lái xe về nhà.
The news sobers everyone in the room.
Tin tức đó khiến mọi người trong phòng đều **trở nên nghiêm túc**.
He laughs a lot, but one serious question sobers him right up.
Anh ấy cười rất nhiều, nhưng chỉ một câu hỏi nghiêm túc cũng đủ làm anh ấy **trở nên nghiêm túc ngay**.
Nothing sobers you faster than almost missing your flight.
Không gì làm bạn **tỉnh rượu** nhanh hơn việc suýt lỡ chuyến bay.
She parties hard, but reality always sobers her.
Cô ấy tiệc tùng rất dữ, nhưng thực tế luôn **làm cô ấy tỉnh ra**.