"so much for that" in Vietnamese
Definition
Dùng khi kế hoạch không thành công, dừng lại giữa chừng, hoặc thất bại; thể hiện sự chán nản, buông xuôi hoặc mỉa mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường kèm chút mỉa mai; phù hợp sau sự cố bất ngờ làm thay đổi kế hoạch. Không dùng cho nghĩa đen là đã bàn xong chủ đề.
Examples
The picnic was cancelled. So much for that.
Buổi dã ngoại bị hủy rồi. **Vậy là hết**.
It started raining. So much for that.
Trời bắt đầu mưa rồi. **Vậy là hết**.
I missed the last bus. So much for that.
Tôi lỡ chuyến xe buýt cuối rồi. **Thế là xong**.
Well, my phone just died. So much for that.
Ôi, điện thoại mình tắt mất rồi. **Thế là xong**.
Guess we won’t see the movie tonight. So much for that.
Có vẻ tối nay không đi xem phim được rồi. **Thế là xong**.
They closed early? So much for that.
Họ đóng cửa sớm à? **Vậy là hết**.