아무 단어나 입력하세요!

"snubbed" in Vietnamese

bị phớt lờbị coi thường

Definition

Cố ý phớt lờ hoặc đối xử lạnh nhạt, coi ai đó không quan trọng một cách thiếu lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh xã hội như tiệc tùng, khi ai đó bị người khác cố ý lờ đi. 'Snubbed' mang ý thiếu tôn trọng; khác hoàn toàn với việc bị quên lãng. Thường xuất hiện ở dạng bị động ('was snubbed').

Examples

He felt snubbed when his friends did not invite him.

Khi bạn bè không mời, anh ấy cảm thấy mình bị **phớt lờ**.

She snubbed her coworker by ignoring his greeting.

Cô ấy đã **phớt lờ** đồng nghiệp bằng cách làm ngơ lời chào của anh.

The actor felt snubbed after not being nominated for the award.

Diễn viên cảm thấy mình bị **phớt lờ** sau khi không được đề cử giải thưởng.

When I waved at her, she completely snubbed me.

Khi tôi vẫy tay chào, cô ấy hoàn toàn **phớt lờ** tôi.

He tried to join the conversation, but was gently snubbed by the group.

Anh ấy cố tham gia cuộc trò chuyện, nhưng đã bị cả nhóm **phớt lờ** một cách nhẹ nhàng.

After being snubbed at the party, she left early without saying goodbye.

Sau khi bị **phớt lờ** ở bữa tiệc, cô ấy ra về sớm mà không nói lời tạm biệt.