아무 단어나 입력하세요!

"snowballing" in Vietnamese

tăng lên nhanh chóngphình to ra

Definition

Khi một điều gì đó tăng lên rất nhanh hoặc trở nên ngày càng lớn, đặc biệt nói về vấn đề, nợ nần hoặc tình huống phát triển ngoài tầm kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng trong văn nói, đi kèm với từ như 'problem', 'debt', 'effect'. Miêu tả thứ gì đó phát triển nhanh chóng và khó kiểm soát.

Examples

The costs are snowballing fast.

Chi phí đang **tăng lên nhanh chóng**.

His debt is snowballing every month.

Nợ của anh ấy **phình to ra** mỗi tháng.

Our problems have been snowballing since last year.

Vấn đề của chúng tôi đã **tăng lên nhanh chóng** từ năm ngoái.

Things just keep snowballing at work, and I'm exhausted.

Mọi chuyện ở cơ quan cứ **phình to ra**, tôi kiệt sức rồi.

What started as a tiny mistake is now snowballing into a real issue.

Một sai sót nhỏ ban đầu giờ đang **phình to ra** thành một vấn đề lớn.

Rumors around here have a way of snowballing overnight.

Tin đồn ở đây thường **tăng lên nhanh chóng** chỉ sau một đêm.