아무 단어나 입력하세요!

"snowballed" in Vietnamese

phình to nhanh chóngtrở nên nghiêm trọng hơn

Definition

Khi một vấn đề hoặc tình huống phát triển rất nhanh, thường trở nên khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường nói về sự việc phức tạp hoặc lan rộng quá nhanh, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Hay dùng trong quá khứ với các vấn đề ngoài kiểm soát.

Examples

The problem quickly snowballed and became very hard to solve.

Vấn đề đã **phình to nhanh chóng** và trở nên rất khó giải quyết.

Her excitement about the trip snowballed as the date got closer.

Sự háo hức của cô ấy về chuyến đi đã **tăng lên rất nhanh** khi ngày đi gần đến.

The small mistake snowballed into a big problem.

Sai lầm nhỏ đã **phình to nhanh chóng** thành một vấn đề lớn.

At first, it was just a rumor, but it snowballed into a huge scandal.

Ban đầu chỉ là một tin đồn, nhưng nó đã **phình to nhanh chóng** thành một vụ bê bối lớn.

Our costs snowballed after we missed the first deadline.

Chi phí của chúng tôi đã **phình to nhanh chóng** sau khi lỡ hạn đầu tiên.

What started as a small idea snowballed into a worldwide movement.

Ý tưởng nhỏ ban đầu đã **phình to nhanh chóng** thành phong trào toàn cầu.