아무 단어나 입력하세요!

"snook" in Vietnamese

cá snookcử chỉ chế giễu (đặt ngón cái lên mũi và vẫy các ngón tay)

Definition

“Snook” chỉ một loài cá sống ở vùng biển nhiệt đới ven bờ. Trong tiếng Anh-Anh, nó còn nghĩa là hành động trêu chọc bằng cách đặt ngón cái lên mũi và vẫy tay.

Usage Notes (Vietnamese)

“Snook” (cá) phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, đặc biệt ở lĩnh vực câu cá. Nghĩa hành động chế giễu mang tính cổ, gần như chỉ gặp ở người Anh lớn tuổi hoặc sách truyện.

Examples

The fisherman caught a large snook near the shore.

Ngư dân bắt được một con **cá snook** lớn gần bờ.

A snook lives in warm saltwater.

**Cá snook** sống trong nước mặn ấm.

Have you ever seen a snook at the aquarium?

Bạn đã bao giờ thấy **cá snook** trong thủy cung chưa?

He cocked a snook at his old rival during the game.

Trong lúc thi đấu, anh ấy đã **làm cử chỉ chế giễu** đối thủ cũ của mình.

Some kids love to cock a snook at authority when they're feeling rebellious.

Một số trẻ thích **làm cử chỉ chế giễu** với người lớn khi cảm thấy nổi loạn.

After releasing the snook, she smiled with pride at her fishing skills.

Sau khi thả lại **cá snook**, cô ấy mỉm cười tự hào về kỹ năng câu cá của mình.