아무 단어나 입력하세요!

"snitches get stitches" in Vietnamese

mách lẻo thì nhận hậu quả

Definition

Đây là một câu nói không trang trọng mang tính đe dọa, cảnh báo rằng ai tiết lộ bí mật của người khác sẽ bị trừng phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, gắn liền với ngôn ngữ đường phố; dùng để đe dọa người hay mách lẻo. Gặp nhiều trong phim, nhạc rap.

Examples

People say snitches get stitches to warn others not to tell secrets.

Người ta nói '**mách lẻo thì nhận hậu quả**' để cảnh báo người khác đừng tiết lộ bí mật.

In some movies, the bad guys say snitches get stitches.

Trong một số phim, kẻ xấu nói '**mách lẻo thì nhận hậu quả**'.

He heard someone whisper, 'snitches get stitches', so he kept quiet.

Anh ấy nghe ai đó thì thầm '**mách lẻo thì nhận hậu quả**', nên đã im lặng.

You didn't hear it from me, but remember: snitches get stitches.

Bạn không nghe điều này từ tôi, nhưng nhớ nhé: **mách lẻo thì nhận hậu quả**.

After someone talked to the teacher, everyone was whispering snitches get stitches in the hallway.

Sau khi có người nói chuyện với cô giáo, mọi người đều thì thầm '**mách lẻo thì nhận hậu quả**' ở hành lang.

It's just a saying, but some people really believe snitches get stitches if they betray their friends.

Đây chỉ là một câu nói, nhưng một số người thật sự tin '**mách lẻo thì nhận hậu quả**' nếu phản bội bạn bè.