"snit" in Vietnamese
Definition
‘Bực bội nhỏ’ hay ‘giận dỗi nhẹ’ là cảm giác bực bội hoặc khó chịu đột ngột nhưng không nghiêm trọng, thường do chuyện nhỏ gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính nói chuyện thân mật, thường chỉ những cơn giận dỗi nhỏ, không dùng cho tức giận nghiêm trọng. Cụm 'in a snit' nghĩa là đang giận lẫy.
Examples
She got in a snit after losing the game.
Cô ấy đã **bực bội nhỏ** sau khi thua trò chơi.
Don't throw a snit just because dinner is late.
Đừng **giận dỗi nhẹ** chỉ vì bữa tối đến muộn.
He was in a snit all morning at work.
Anh ấy **bực bội nhỏ** suốt cả buổi sáng ở nơi làm việc.
She left the party in a snit when no one noticed her new haircut.
Cô ấy rời bữa tiệc trong trạng thái **giận dỗi nhẹ** vì không ai nhận ra kiểu tóc mới của mình.
If he doesn't get his way, he goes into a snit for hours.
Nếu không được như ý, anh ấy có thể **bực bội nhỏ** hàng giờ liền.
Don't mind her, she's just in a little snit today.
Đừng để ý đến cô ấy, chỉ là cô ấy đang **bực bội nhỏ** một chút hôm nay thôi.