아무 단어나 입력하세요!

"snipes" in Vietnamese

chim dẽ giunlời châm chọc

Definition

'Snipes' là những loài chim nhỏ mỏ dài sống ở vùng đầm lầy. Ngoài ra, nó còn chỉ những lời nhận xét châm chọc, mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ cảnh tự nhiên, từ này chỉ chim. Khi nói về xã giao, nó mang nghĩa nhận xét mỉa mai ngắn gọn. Không dùng cho nghĩa động từ 'bắn tỉa'.

Examples

We saw three snipes by the river yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy ba con **chim dẽ giun** bên sông.

The wetland is home to many snipes.

Khu đầm lầy này là nơi sinh sống của nhiều **chim dẽ giun**.

Those snipes are difficult to spot because they hide in the grass.

Những con **chim dẽ giun** đó rất khó nhìn thấy vì chúng ẩn trong cỏ.

Her constant snipes during the meeting made everyone uncomfortable.

Những **lời châm chọc** liên tục của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người khó chịu.

Ignore his little snipes—he's just in a bad mood.

Bỏ qua những **lời châm chọc** nhỏ nhặt của anh ấy đi—chỉ là đang bực bội thôi.

The siblings traded playful snipes throughout dinner.

Các anh chị em liên tục trao đổi **lời châm chọc** dí dỏm suốt bữa tối.