"sniggers" in Vietnamese
Definition
Cười nhỏ hoặc cười lén một cách chế giễu hoặc thiếu tôn trọng ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hàm ý không chỉ cười nhỏ mà còn mang ý chế nhạo, coi thường. ‘Snigger’ thường dùng ở Anh hơn, ở Mỹ dùng ‘snicker’; nên tránh dùng khi chỉ muốn nói cười nhẹ thông thường.
Examples
He sniggers when the teacher makes a mistake.
Khi giáo viên mắc lỗi, anh ấy **cười khúc khích**.
The group sniggers at her new haircut.
Nhóm **cười khúc khích** về kiểu tóc mới của cô ấy.
Tom sniggers when someone falls over.
Khi ai đó bị ngã, Tom **cười khúc khích**.
She tried to ignore the boys who sniggered behind her back.
Cô ấy cố phớt lờ những cậu bé đang **cười khúc khích** sau lưng mình.
Whenever the teacher turns around, the class sniggers at his accent.
Mỗi khi giáo viên quay đi, cả lớp lại **cười khúc khích** về giọng nói của thầy.
I heard a few sniggers coming from the back of the room during my speech.
Tôi nghe thấy vài tiếng **cười khúc khích** vang lên từ cuối phòng khi tôi phát biểu.