아무 단어나 입력하세요!

"sniffle" in Vietnamese

khụt khịt

Definition

Thở nhẹ hoặc phát ra âm thanh nhỏ qua mũi, thường gặp khi bị cảm hoặc khi khóc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘khụt khịt’ chủ yếu dùng trong văn nói, khi bị cúm nhẹ hoặc khóc lặng lẽ. Đừng nhầm với 'ngửi' hoặc tiếng khịt khịt to hơn.

Examples

She has a cold and keeps sniffling.

Cô ấy bị cảm và liên tục **khụt khịt**.

The little boy sniffled because he was about to cry.

Cậu bé **khụt khịt** vì sắp khóc.

You shouldn't sniffle during the exam.

Bạn không nên **khụt khịt** trong lúc làm bài kiểm tra.

If you keep sniffling, do you need a tissue?

Nếu bạn cứ **khụt khịt** vậy, bạn có cần khăn giấy không?

I always sniffle when I watch sad movies.

Tôi luôn **khụt khịt** khi xem phim buồn.

Her quiet sniffling in the back of the room was barely noticeable.

Tiếng **khụt khịt** nhỏ của cô ấy ở cuối phòng hầu như không ai để ý.