아무 단어나 입력하세요!

"sneer at" in Vietnamese

cười khinh bỉcười nhạo

Definition

Biểu hiện sự coi thường hoặc khinh bỉ ai đó qua nụ cười hoặc cách nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cười khinh bỉ' mang ý nghĩa coi thường, kém tôn trọng hơn so với chỉ cười thông thường. Thường dùng cho thái độ kiêu ngạo, không đồng tình mạnh mẽ với ý kiến/người khác.

Examples

The older students sneered at the new boy's clothes.

Các học sinh lớn hơn đã **cười khinh bỉ** bộ quần áo của cậu bé mới.

It's wrong to sneer at someone who makes a mistake.

**Cười nhạo** người khác khi họ mắc lỗi là không đúng.

He always sneers at my ideas in meetings.

Anh ấy luôn **cười nhạo** ý tưởng của tôi trong các buổi họp.

Don’t sneer at other people’s dreams just because they’re different from yours.

Đừng **cười nhạo** ước mơ của người khác chỉ vì chúng khác với của bạn.

"You really think you can win?" she sneered at him.

"Bạn thực sự nghĩ mình sẽ thắng à?" cô ấy **cười nhạo** anh.

People used to sneer at computers, but now everyone uses them.

Trước đây người ta từng **cười nhạo** máy tính, nhưng bây giờ ai cũng dùng.