아무 단어나 입력하세요!

"sneak out" in Vietnamese

lẻn ra ngoài

Definition

Âm thầm, lặng lẽ rời khỏi một nơi để không ai phát hiện, thường vì không được phép đi ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự lén lút rời khỏi nhà, sự kiện,... khi không được cho phép. Ví dụ: 'sneak out of the house' - lẻn ra khỏi nhà.

Examples

He tried to sneak out of his room after midnight.

Cậu ấy đã cố **lẻn ra ngoài** khỏi phòng sau nửa đêm.

Sometimes teenagers sneak out to see their friends.

Thỉnh thoảng các thiếu niên **lẻn ra ngoài** để gặp bạn bè.

Did you sneak out without telling your parents?

Bạn đã **lẻn ra ngoài** mà không nói với bố mẹ à?

We used to sneak out and get ice cream late at night.

Chúng tôi từng **lẻn ra ngoài** đi ăn kem vào khuya.

If the party gets boring, let's sneak out and do something else.

Nếu bữa tiệc chán quá, chúng ta **lẻn ra ngoài** làm gì đó khác đi.

My little brother tried to sneak out during the movie, but Mom caught him.

Em trai tôi cố **lẻn ra ngoài** trong lúc xem phim, nhưng mẹ đã bắt được.