아무 단어나 입력하세요!

"snatch up" in Vietnamese

chộp lấygiành lấy

Definition

Lấy hoặc mua cái gì đó thật nhanh trước khi người khác kịp lấy, nhất là khi hàng hóa hết rất nhanh. Cũng nói về các món hàng giảm giá hoặc vé bán hết ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngôn ngữ thân mật, dùng nhiều khi nói chuyện về mua sắm, vé, hàng giảm giá... Nhấn mạnh sự nhanh nhạy, cạnh tranh để có được. Không dùng với nghĩa trộm cắp.

Examples

I tried to snatch up the last piece of cake.

Tôi đã cố **chộp lấy** miếng bánh cuối cùng.

People snatched up all the tickets in an hour.

Mọi người đã **giành hết** vé chỉ trong một giờ.

She snatched up her bag and left.

Cô ấy **chộp lấy** túi xách và rời đi.

Deals like this get snatched up fast.

Những ưu đãi thế này thường bị **chộp mất** rất nhanh.

I managed to snatch up the last seat on the flight.

Tôi đã **giành được** chỗ ngồi cuối cùng trên chuyến bay.

They always snatch up the best deals during Black Friday sales.

Họ luôn **chộp lấy** những ưu đãi tốt nhất dịp Black Friday.