아무 단어나 입력하세요!

"snatch up" in Indonesian

chộp lấyvớ nhanh

Definition

Lấy hoặc mua cái gì đó rất nhanh trước người khác, đặc biệt khi sản phẩm hoặc cơ hội đó dễ hết hàng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng kiểu nói thân mật, đặc biệt khi có hàng quà, vé hoặc cơ hội cạnh tranh. Mang nghĩa nhanh tay, không dùng với nghĩa 'trộm'.

Examples

I tried to snatch up the last piece of cake.

Tôi đã cố **chộp lấy** miếng bánh cuối cùng.

People snatched up all the tickets in an hour.

Mọi người đã **chộp hết** vé trong một giờ.

She snatched up her bag and left.

Cô ấy **vội chộp** lấy túi rồi đi luôn.

Deals like this get snatched up fast.

Những ưu đãi như thế này bị **vớ lấy** rất nhanh.

I managed to snatch up the last seat on the flight.

Tôi đã **chộp được** ghế cuối cùng trên chuyến bay.

They always snatch up the best deals during Black Friday sales.

Họ luôn **vớ lấy** các ưu đãi tốt nhất vào dịp Black Friday.