아무 단어나 입력하세요!

"snared" in Indonesian

bị mắc bẫybị sa vào (tình huống)

Definition

Một người hoặc con vật bị giữ lại bởi bẫy, hoặc ẩn dụ là mắc kẹt trong một tình huống khó thoát.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng ở thể bị động như 'was snared'. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'snarl' (gầm gừ hoặc rối rắm).

Examples

The rabbit was snared by a hidden trap.

Con thỏ đã bị **mắc bẫy** bởi chiếc bẫy ẩn giấu.

The thief was snared by the police at midnight.

Tên trộm đã bị cảnh sát **bắt giữ** vào lúc nửa đêm.

She felt snared by her responsibilities at home.

Cô ấy cảm thấy **bị buộc chặt** bởi những trách nhiệm ở nhà.

He got snared in a complicated legal case that lasted for years.

Anh ấy đã **bị vướng** vào một vụ kiện pháp lý phức tạp kéo dài nhiều năm.

Tourists are often snared by clever scams in the city.

Khách du lịch thường **bị mắc bẫy** bởi những cú lừa tinh vi trong thành phố.

Once he was snared, there was no easy way out of the deal.

Một khi anh ấy đã **mắc bẫy**, thì không còn cách nào dễ dàng thoát ra khỏi thỏa thuận đó nữa.