"snap off" in Vietnamese
Definition
Bị gãy rời ra một cách bất ngờ và dứt khoát, thường kèm theo tiếng kêu. Nghĩa là một phần bị tách ra vì lực tác động hoặc tai nạn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Snap off" là cách nói không trang trọng, thường mô tả cành cây, bút chì hoặc vật bằng nhựa gãy rời, kèm tiếng kêu. Khác "break off" ở chỗ nhấn mạnh tiếng và sự đột ngột. Thường dùng khi một phần bị tách hẳn ra.
Examples
She tried to bend the stick, but it snapped off.
Cô ấy cố uốn cây gậy, nhưng nó lại **bị gãy rời ra**.
The plastic tab snapped off when I opened the package.
Miếng nhựa **bị gãy rời ra** khi tôi mở gói hàng.
If you pull too hard, the handle will snap off.
Nếu kéo mạnh quá, tay cầm sẽ **bị gãy rời ra**.
A branch snapped off in the storm last night.
Có cành cây **bị gãy rời ra** trong cơn bão tối qua.
Be careful! The lid might snap off if you twist it too much.
Cẩn thận! Nếu xoay quá mạnh, nắp có thể **bị gãy rời ra**.
"Be gentle or the ends will snap off," the teacher warned.
"Nhẹ nhàng thôi, không thì đầu sẽ **bị gãy rời ra**," cô giáo nhắc nhở.