"snap into" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc thay đổi sang trạng thái, vị trí, hoặc tâm trạng khác một cách đột ngột hoặc rõ rệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột. Không dùng để vào phòng, mà dùng cho thay đổi trạng thái, cảm xúc, sự sẵn sàng.
Examples
He can snap into work mode instantly.
Anh ấy có thể **chuyển sang** chế độ làm việc ngay lập tức.
The soldier snapped into a salute.
Người lính **bật sang** chào theo nghi thức.
The lights snap into focus when you adjust the lens.
Khi điều chỉnh ống kính, đèn sẽ **chuyển sang** trạng thái rõ nét.
She can snap into a happy mood after feeling sad all day.
Cô ấy có thể **chuyển sang** tâm trạng vui vẻ sau cả ngày buồn bã.
Sometimes you have to snap into action when things go wrong.
Đôi khi bạn phải **hành động ngay lập tức** khi có sự cố.
Just one phone call and he’ll snap into boss mode.
Chỉ một cuộc gọi là anh ta **chuyển sang** chế độ ông chủ ngay.