"smothering" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để mô tả cảm giác khó thở hoặc không tự do, có thể do bị bao trùm kín về thể chất hoặc bị kiểm soát, quan tâm quá mức về mặt cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho cảm giác bị bóp nghẹt cả về mặt không khí lẫn tình cảm; ví dụ 'smothering love' là tình thương quá mức gây khó chịu.
Examples
The blanket was smothering him during the night.
Chiếc chăn đã **ngột ngạt** anh ấy suốt đêm.
Her mother's smothering affection made her feel trapped.
Tình cảm **quá bao bọc** của mẹ khiến cô cảm thấy bị giam cầm.
Smoke from the fire was smothering the room.
Khói từ đám cháy đang **ngột ngạt** cả căn phòng.
Sometimes, having too many rules at home feels smothering.
Đôi khi, có quá nhiều luật lệ ở nhà cảm thấy thật **ngột ngạt**.
His girlfriend’s attention was so smothering, he needed some space.
Sự quan tâm **quá bao bọc** của bạn gái khiến anh ấy cần không gian riêng.
The heat in the small car was absolutely smothering after a while.
Nóng bức trong xe nhỏ trở nên **ngột ngạt** hoàn toàn sau một thời gian.