아무 단어나 입력하세요!

"smoothness" in Vietnamese

độ mượt màsự trơn tru

Definition

Tính chất mịn, mượt hoặc không có chướng ngại; dùng cho bề mặt, chuyển động hoặc sự trôi chảy của hành động, lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho bề mặt, chuyển động, giọng nói, hoặc quá trình diễn ra suôn sẻ. Không dùng cho cảm nhận vị giác. Thường xuất hiện trong cụm như 'độ mượt mà của quá trình'.

Examples

The smoothness of the marble floor made it easy to clean.

**Độ mượt mà** của sàn đá cẩm thạch khiến việc lau dọn trở nên dễ dàng.

She was surprised by the smoothness of his voice.

Cô ngạc nhiên trước **độ mượt mà** của giọng nói anh ấy.

The car impressed me with the smoothness of its ride.

Tôi ấn tượng với **độ êm ái** khi lái chiếc xe này.

"You need to work on the smoothness of your transitions between topics," the teacher said.

Giáo viên nói: "Em cần cải thiện **sự trôi chảy** khi chuyển đổi giữa các chủ đề."

People love the smoothness of silk sheets on their skin.

Mọi người yêu thích **độ mịn màng** của ga trải giường lụa trên da.

The smoothness of his presentation made it easy for everyone to follow.

**Sự trôi chảy** trong phần trình bày của anh ấy khiến mọi người dễ hiểu.