아무 단어나 입력하세요!

"smoldering" in Vietnamese

âm ỉkìm nén (cảm xúc)

Definition

Cháy chậm với ít hoặc không có lửa, thường tạo ra khói. Cũng miêu tả cảm xúc mạnh mẽ nhưng không thể hiện ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc như 'smoldering anger', chỉ cảm xúc mạnh mẽ nhưng kìm nén. Hay dùng trong văn học, không dùng cho cháy nhanh hoặc bốc cháy mạnh.

Examples

The campfire was smoldering after the rain.

Sau cơn mưa, lửa trại vẫn còn **âm ỉ**.

He spoke with smoldering anger.

Anh ấy nói với cơn giận **kìm nén**.

Smoke came from the smoldering leaves.

Khói bốc lên từ những chiếc lá **âm ỉ**.

She gave him a smoldering look across the table.

Cô ấy nhìn anh với ánh mắt **kìm nén** từ phía bên kia bàn.

The ruins were still smoldering hours after the fire.

Nhiều giờ sau đám cháy, tàn tích vẫn còn **âm ỉ**.

There's a smoldering tension between them that everyone can feel.

Ai cũng cảm nhận được một sự căng thẳng **kìm nén** giữa họ.