아무 단어나 입력하세요!

"smoke out" in Vietnamese

dụ raép ra khỏi chỗ ẩn nấp

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó phải ra khỏi chỗ ẩn nấp, có thể dùng khói thật hoặc bằng cách lộ bí mật, thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (dùng khói) hoặc nghĩa bóng (tìm ra sự thật). Trong báo chí hoặc điều tra hay dùng cụm 'smoke out the truth'.

Examples

They used fire to smoke out the bees from the tree.

Họ dùng lửa để **dụ ra** đàn ong khỏi cây.

Reporters tried to smoke out the truth about the scandal.

Các phóng viên cố gắng **dụ ra** sự thật về vụ bê bối.

The police hope to smoke out the hiding suspect.

Cảnh sát hy vọng sẽ **ép ra khỏi chỗ ẩn nấp** nghi phạm đang lẩn trốn.

It's hard to smoke out who started the rumor, but we'll find out.

Khó **dụ ra** được ai đã bắt đầu tin đồn, nhưng chúng ta sẽ tìm ra.

The journalist's questions finally smoked out the real reason for the delay.

Những câu hỏi của nhà báo cuối cùng cũng đã **ép ra** lý do thực sự của sự trì hoãn.

We had to get creative to smoke out the mole in the company.

Chúng tôi phải sáng tạo để **dụ ra** “nội gián” trong công ty.