"smell a rat" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn cảm thấy có điều gì đó bất thường hoặc ai đó không trung thực, dù chưa có bằng chứng rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp nghi ngờ, không dùng nghĩa đen. Thường gặp trong hội thoại khi cảm nhận điều gì đó không ổn.
Examples
I smell a rat when the price is too low.
Khi giá quá thấp, tôi **nghi ngờ có điều bất thường**.
If you smell a rat, check the facts before acting.
Nếu bạn **nghi ngờ có điều bất thường**, hãy xác minh thông tin trước khi hành động.
She smelled a rat during the interview.
Cô ấy **nghi ngờ có điều bất thường** trong buổi phỏng vấn.
Call me paranoid, but I smell a rat with this offer.
Nói tôi nghi quá cũng được, nhưng với đề nghị này tôi **nghi ngờ có điều bất thường**.
Whenever the boss is too nice, I smell a rat.
Mỗi khi sếp quá tử tế, tôi lại **nghi ngờ có điều bất thường**.
They acted strangely, so we all smelled a rat right away.
Họ cư xử lạ, nên tất cả chúng tôi đều **nghi ngờ có điều bất thường** ngay lập tức.